Báo giá và tài liệu triển khai camera AI dùng nhiều từ chuyên ngành: engine, object detection, ROI, dwell, anti-spoofing. Bài này giải nghĩa từng từ theo đúng cách Vaidio AI Vision sử dụng, để khi đọc báo giá hoặc trao đổi với nhà cung cấp, các bên hiểu nhau cùng một nghĩa. Thuật ngữ về hạ tầng và bản quyền nằm ở bài Thuật ngữ triển khai camera AI.

Nền tảng AI

AI nhận dạng (AI phân tích, AI truyền thống)

AI thực hiện một nhiệm vụ xác định: nhận dạng đối tượng, phân loại, dự đoán. Đầu ra là nhãn hoặc con số kèm mức tin cậy. Vaidio AI Vision thuộc nhóm này; so sánh chi tiết với AI tạo sinh có ở bài AI tạo sinh là gì.

AI tạo sinh (Generative AI)

AI tạo nội dung mới (văn bản, hình ảnh) từ dữ liệu đã học. Vaidio không phải AI tạo sinh; tích hợp LLM/VLM là phần mở rộng ngoài bản Core, tư vấn theo từng dự án.

LLM / VLM

Mô hình ngôn ngữ lớn và mô hình thị giác và ngôn ngữ. Hai loại mô hình này thuộc nhóm AI tạo sinh; trong hệ Vaidio, tích hợp LLM/VLM là mở rộng ngoài bản Core.

Engine và nhận dạng

Engine

Một mô hình phân tích AI bật trên camera, ví dụ nhận diện khuôn mặt, biển số, xâm nhập. Mỗi engine bật theo license trên từng camera; nhiều engine chạy song song trên cùng một luồng hình trên Vaidio Core. Xem Camera AI đa nhiệm.

Object Detection (nhận dạng vật thể)

Lớp nền có sẵn với mọi engine: phát hiện và phân loại người, phương tiện, động vật, đồ vật trong từng khung hình, lưu thành metadata. Chi tiết ở trang Nhận dạng vật thể.

Metadata

Dữ liệu có cấu trúc lưu kèm mỗi đối tượng nhận dạng: loại, màu sắc, số lượng, thời điểm, camera. Metadata là nền cho tìm kiếm tính bằng giây trên kho video lớn.

ROI (vùng quan tâm, vùng quan sát)

Vùng vẽ trên khung hình camera để giới hạn phạm vi nhận dạng hoặc cảnh báo. Hình dạng tùy ý, các vùng chồng lên nhau được; vùng gây nhiễu khoanh thành vùng loại trừ. Dùng nhiều khi đặt cảnh báo xâm nhập.

Human Attributes (thuộc tính người)

Engine thuộc tính người: trang phục, độ tuổi, giới tính. Engine riêng, cần license bổ sung; số liệu tuổi và giới tính tổng hợp xem trên Vaidio Data.

LPR / ANPR (nhận diện biển số xe)

Hai tên gọi chung (License Plate Recognition / Automatic Number Plate Recognition) cho cùng một công nghệ đọc biển số. Website dùng tên Nhận diện biển số xe.

Hành vi và sự kiện

Dwell (thời gian lưu lại)

Khoảng thời gian một đối tượng ở lại trong vùng theo dõi. Đặt ngưỡng dwell để cảnh báo lảng vảng (1–1.200 giây) hay đo khách chờ; dùng cùng phát hiện hành vi bất thường và bản đồ nhiệt.

Occupancy (số đối tượng đang hiện diện)

Số người hoặc xe đang có trong khu vực tại một thời điểm, cập nhật theo thời gian thực. Khác với đếm lượt qua: occupancy cho biết “đang có bao nhiêu”, dùng nhiều trong điều phối đám đông.

Object Counting (đếm đối tượng)

Đếm lượt qua một vạch đếm theo hướng vào/ra, tới 10 loại đối tượng mỗi vạch; độ chính xác đếm 95%. Xem Kiểm soát lưu lượng.

Object Left Behind (vật bị bỏ quên)

Engine riêng báo khi một vật nằm trong vùng mà không có người quá thời gian đặt (1–3.600 giây); chọn trước loại vật cần theo dõi. Khác với phát hiện thay đổi khung cảnh. Xem Phát hiện vật bị bỏ quên.

Scene Change Detection (thay đổi khung cảnh)

So khung hình hiện tại với mô hình nền của khung cảnh bình thường, không cần khai báo trước loại vật. Ngoài trời báo cây đổ, đá rơi, sạt lở, ngập nước. Xem Phát hiện thay đổi trong khung cảnh.

Hashtag (thẻ đánh dấu)

Gắn thẻ cho sự kiện để gọi lại đúng tình huống bằng một từ khóa, ví dụ #tai-nan. Thẻ có ở mọi kết quả tra cứu, giúp gộp các sự kiện cùng loại khi điều tra.

Định danh và riêng tư

Anti-Spoofing (chống giả mạo)

Engine kiểm tra khuôn mặt trước camera là người thật hay ảnh in, ảnh hoặc video trên màn hình, gắn nhãn thật/giả cho từng lượt nhận diện. Cần license riêng đi kèm license nhận diện khuôn mặt. Xem Nhận diện khuôn mặt.

PPE (đồ bảo hộ cá nhân)

Engine kiểm tra mũ bảo hộ và áo phản quang (có/không) trên từng người trong khung hình; khẩu trang được kiểm tra qua engine nhận diện khuôn mặt. Xem Nhận diện đồ bảo hộ.

Privacy Protection (bảo vệ quyền riêng tư)

Tùy chọn bật/tắt: khi bật, khuôn mặt trong kết quả tìm kiếm, cảnh báo và ảnh xuất được làm mờ; chỉ tài khoản được cấp quyền mới xem được ảnh gốc. Liên quan làm mờ dữ liệu cá nhân.

Natural Language Enhancement (NLE)

Engine so khớp hình ảnh với mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên để tìm kiếm và cảnh báo, ví dụ “người xách chai nước”. Cần license riêng; thuộc nhóm AI nhận dạng, không phải AI tạo sinh. Giải thích dài ở bài AI tạo sinh là gì.

Traffic Management (module giao thông)

Module theo dõi tốc độ và gắn thẻ xe vượt tốc độ, vượt đèn đỏ; bật theo license riêng, camera cần thấy rõ đèn tín hiệu. Ứng dụng trong ngành xem ở Giao thông thông minh.

Xem tiếp bài Thuật ngữ triển khai camera AI: on-premise, edge, VMS, ONVIF, license, RMA/DOA và các từ về hệ thống. Hoặc quay lại Thông tin AI Vision để chọn bài khác.